Trái phiếu Chính phủ
Trái phiếu chính phủ là loại trái phiếu do Nhà nước phát hành nhằm huy động vốn cho ngân sách và các nhu cầu công. Đây thường được xem là nhóm trái phiếu có rủi ro thấp nhất trong các loại trái phiếu. Bài viết giải thích đặc điểm của loại trái phiếu này, cách phân biệt với trái phiếu doanh nghiệp và cách đọc các điều khoản cơ bản.
Trái phiếu chính phủ là gì và vì sao được xem là rủi ro thấp nhất
Trái phiếu chính phủ là công cụ nợ do Nhà nước phát hành. Người mua cho Nhà nước vay vốn và nhận lại tiền gốc cùng khoản lãi theo điều khoản đã định. Nguồn vốn huy động thường dùng cho chi tiêu công và các nhu cầu phát triển.
Nhóm trái phiếu này được xem là rủi ro thấp nhất vì người phát hành là Nhà nước, có khả năng huy động nguồn lực rộng lớn để trả nợ. So với trái phiếu doanh nghiệp, khả năng mất khả năng thanh toán của Nhà nước thường được đánh giá thấp hơn. Tuy vậy, rủi ro thấp không có nghĩa là không có rủi ro.
Rủi ro còn lại chủ yếu là rủi ro lãi suất và rủi ro lạm phát. Khi lãi suất thị trường thay đổi, giá trái phiếu đang lưu hành có thể biến động. Lạm phát cũng làm giảm giá trị thực của khoản lãi nhận được.
Cách phát hành, giao dịch và đọc điều khoản trái phiếu chính phủ
Trái phiếu chính phủ thường được bán qua đấu thầu trên sàn giao dịch chứng khoán. Các tổ chức tham gia đặt mức lãi suất mong muốn, và kết quả đấu thầu xác định lãi suất trúng thầu. Sau khi phát hành, trái phiếu có thể được mua bán lại trên thị trường thứ cấp.
Cần phân biệt lãi suất trúng thầu và lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu. Lãi suất danh nghĩa là mức lãi cố định dùng để tính tiền lãi định kỳ. Lãi suất trúng thầu phản ánh mức sinh lời tại thời điểm phát hành và có thể khác với lãi suất danh nghĩa.
Khi đọc điều khoản, nên chú ý đến mệnh giá, kỳ hạn, lãi suất danh nghĩa và kỳ trả lãi. Cần xem cách tính lãi, ngày đáo hạn và phương thức thanh toán gốc. Với trái phiếu mua trên thị trường thứ cấp, giá mua có thể khác mệnh giá nên lợi suất thực tế cũng khác lãi suất danh nghĩa.
Nhiều người nhầm lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu với lợi suất thực tế khi mua trên thị trường thứ cấp. Giá mua khác mệnh giá sẽ làm thay đổi khoản lợi nhuận nhận được.
Trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và tiền gửi
So sánh bằng lời. Trang này không in lãi suất cụ thể.
| Đặc điểm | Trái phiếu Chính phủ | Trái phiếu doanh nghiệp | Tiền gửi tiết kiệm |
|---|---|---|---|
| Ai trả nợ | Nhà nước | chính doanh nghiệp phát hành | ngân hàng nhận tiền gửi |
| Rủi ro mất gốc | thấp | cao, phụ thuộc tổ chức phát hành | thấp |
| Thông tin công bố | công bố định kỳ | ít hơn, theo bản công bố thông tin khi phát hành | biểu lãi suất và hợp đồng |
| Bán lại trước hạn | trên thị trường thứ cấp | khó bán lại, ít người mua | rút trước hạn, thường mất phần lớn lãi |
| Bảo hiểm tiền gửi | không | không | có, đến hạn mức của chế độ bảo hiểm |
Nguồn và ngày đọc
Trang này không in con số nào. Nguồn duy nhất đã đọc là trang chủ của hiệp hội thị trường trái phiếu; ngày bên phải là ngày chúng tôi đọc.
- 1Hiệp hộiHiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA)www.vbma.org.vntổ chức công bố dữ liệu thị trường trái phiếu; không in số